nasogastric feeding
Định nghĩa
Danh từ: - Cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày: "nasogastric feeding" là phương pháp cung cấp chất dinh dưỡng dạng lỏng trực tiếp vào dạ dày thông qua một ống mềm được đưa qua mũi, xuống thực quản và vào dạ dày. Phương pháp này thường được sử dụng cho bệnh nhân không thể ăn uống bằng đường miệng do các vấn đề về nuốt, hôn mê, hoặc sau phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cần được cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày sau cơn đột quỵ vì anh ấy không thể nuốt an toàn.)
- (Các bác sĩ đã đặt một ống mỏng để cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày nhằm đảm bảo đứa trẻ nhận đủ dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to initiate nasogastric feeding": bắt đầu tiến hành cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày.
- The nurse will initiate nasogastric feeding once the tube position is confirmed. (Y tá sẽ bắt đầu cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày khi vị trí ống được xác nhận.)
- "continuous nasogastric feeding": cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày liên tục (thường dùng trong môi trường chăm sóc đặc biệt).
- Premature infants often require continuous nasogastric feeding to maintain stable blood sugar levels. (Trẻ sinh non thường cần cho ăn qua ống thông mũi-dạ dày liên tục để duy trì mức đường huyết ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasogastric tube (danh từ): ống thông mũi-dạ dày (dụng cụ dùng trong phương pháp này).
- The nurse carefully inserted the nasogastric tube. (Y tá cẩn thận đặt ống thông mũi-dạ dày.)
- Gastric feeding (danh từ): cho ăn qua dạ dày (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả qua mũi hoặc qua thành bụng).
- Enteral feeding (danh từ): cho ăn qua đường ruột (thuật ngữ y khoa chỉ việc cung cấp dinh dưỡng qua ống vào đường tiêu hóa, bao gồm cả nasogastric feeding).
Từ đồng nghĩa
- Tube feeding: cho ăn qua ống (thuật ngữ thông dụng, bao gồm nhiều phương pháp như nasogastric, nasojejunal, gastrostomy).
- Nasogastric nutrition: dinh dưỡng qua ống thông mũi-dạ dày.
Các cụm từ liên quan
- "to place a nasogastric tube": đặt ống thông mũi-dạ dày.
- The doctor placed a nasogastric tube for feeding. (Bác sĩ đặt ống thông mũi-dạ dày để cho ăn.)
- "to remove the nasogastric tube": rút ống thông mũi-dạ dày.
- The nasogastric tube was removed when the patient could eat orally again. (Ống thông mũi-dạ dày được rút ra khi bệnh nhân có thể ăn uống bằng đường miệng trở lại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nasogastric feeding", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.